Dịch

crucigrama

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾuθiˈɡɾama/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ô chữdanh từcrossword

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crucigramaDạng gốc (base form)
  2. crucigramasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI