Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crucigrama
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾuθiˈɡɾama/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ô chữ
danh từ
crossword
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crucigrama
Dạng gốc
(base form)
crucigrama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crossword
Trò chơi ô chữ, ô chữ
AI
1
Ô chữ
1
Ô chữ
1
Ô chữ