Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossover
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾosoubeɾ/
Nghĩa chính
1
Chéo (ô tô)
danh từ
crossover (car)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crossover
Dạng gốc
(base form)
crossover
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crossover
Điểm giao cắt, chỗ bắt chéo
AI
1
Chéo (ô tô)
1
Chéo (ô tô)
1
Chéo (ô tô)