Dịch

crossover

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾosoubeɾ/

Nghĩa chính

  1. Chéo (ô tô)danh từcrossover (car)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crossoverDạng gốc (base form)
  2. crossoversSố nhiều (plural)

AI