cronológico
B1tính từ (adjective)
/kɾonoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Theo trình tự thời giantính từchronological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cronológicoDạng gốc (base form)
- cronológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cronológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cronológicaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Trong tiếng Tây Ban Nha có một thời gian theo trình tự thời gian và một thời gian khí quyển.
- .Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên các kệ theo thứ tự thời gian.
Họ từ (word family)
cùng gốc cronológicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh