Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cronógrafo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾoˈnoɡɾafo/
Nghĩa chính
1
Đồng hồ bấm giờ
danh từ
chronograph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cronógrafo
Dạng gốc
(base form)
cronógrafo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chronograph
Đồng hồ bấm giờ
AI
1
Đồng hồ bấm giờ
1
Đồng hồ bấm giờ
1
Đồng hồ bấm giờ