cronístico
tính từ (adjective)
/kɾoˈnistiko/
Nghĩa chính
- Biên niên sửtính từchronicle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cronísticoDạng gốc (base form)
- cronísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cronísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cronísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh