Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crisol
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾiˈsol/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nồi nấu kim loại
danh từ
crucible
2
Nồi nấu chảy
danh từ
melting pot
3
Lò sưởi
danh từ
furnace hearth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crisol
Dạng gốc
(base form)
crisol
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crisol
a
crisol
ar
Thanh lọc, tinh chế, đến tinh hoa
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crucible
Chén nung
melting pot
Nồi nấu kim loại hoặc nồi tương tự dùng để nung chảy hỗn hợp kim loại, v.v
AI
1
Nồi nấu kim loại
2
Nồi nấu chảy
3
Lò sưởi
1
Nồi nấu kim loại
2
Nồi nấu chảy
3
Lò sưởi
1
Nồi nấu kim loại
2
Nồi nấu chảy
3
Lò sưởi