Dịch

crisálida

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾiˈsalida/

Nghĩa chính

  1. Hoa cúcdanh từchrysalis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crisálidaDạng gốc (base form)
  2. crisálidasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI