Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crisálida
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾiˈsalida/
Nghĩa chính
1
Hoa cúc
danh từ
chrysalis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crisálida
Dạng gốc
(base form)
crisálida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chrysalis
Nhộng
AI
1
Hoa cúc
1
Hoa cúc
1
Hoa cúc