Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criquetista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên cricket
danh từ
cricketer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criquetista
Dạng gốc
(base form)
criquetista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cricketer
Người chơi crikê
AI
1
Vận động viên cricket
1
Vận động viên cricket
1
Vận động viên cricket