criolla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾjoʎa/
Nghĩa chính
- Một phong cách âm nhạc từ Cuba, nhịp 6/8danh từa style of music from Cuba, in 6/8 time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criollaDạng gốc (base form)
- criollasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terapia criolladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với champeta |
| cebadilla criolladanh từ | danh từ | Cỏ cứu hộ |