Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criollazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm nhạc Creole
danh từ
Creole music group
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criollazo
Dạng gốc
(base form)
criollazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhóm nhạc Creole
1
Nhóm nhạc Creole
1
Nhóm nhạc Creole