Dịch

criogénico

tính từ (adjective)
/kɾioˈxeniko/

Nghĩa chính

  1. Đông lạnhtính từcryogenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criogénicoDạng gốc (base form)
  2. criogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. criogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. criogénicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI