criogénico
tính từ (adjective)
/kɾioˈxeniko/
Nghĩa chính
- Đông lạnhtính từcryogenic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criogénicoDạng gốc (base form)
- criogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- criogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- criogénicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh