cringe
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkɾint͡ʃ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Co rúm lạidanh từcringe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cringeDạng gốc (base form)
- cringesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Co rúm lại
- cringe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh