crinar
động từ (verb)
/kɾiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Chải đầuđộng từto comb
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể crinarDanh động từ crinandoPhân từ crinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | crino |
| tú | crinas |
| él/ella/Ud. | crina |
| nosotros | crinamos |
| vosotros | crináis |
| ellos/Uds. | crinan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh