crimpar
động từ (verb)
/kɾimˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Uốn (buộc chặt bằng cách uốn kim loại để nó ép xung quanh các bộ phận được buộc chặt)động từto crimp (to fasten by bending metal so that it squeezes around the parts to be fastened)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể crimparDanh động từ crimpandoPhân từ crimpado
| Presente | |
|---|---|
| yo | crimpo |
| tú | crimpas |
| él/ella/Ud. | crimpa |
| nosotros | crimpamos |
| vosotros | crimpáis |
| ellos/Uds. | crimpan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh