Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crimeo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kɾiˈmeo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Krym
tính từ
Crimean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crimeo
Dạng gốc
(base form)
crime
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
crimeo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
crime
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Krym
Tiếng Krym
Crimean
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Crimean
Thuộc Crưm, liên quan đến Crưm
AI
1
Tiếng Krym
1
Tiếng Krym
1
Tiếng Krym