Dịch

crimeo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kɾiˈmeo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Krymtính từCrimean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crimeoDạng gốc (base form)
  2. crimeasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. crimeosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. crimeaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Krym
  1. Crimean

AI