Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cretona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vải creton
danh từ
cretonne
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cretona
Dạng gốc
(base form)
cretona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cretonne
Vải creton (để bọc ghế... )
AI
1
Vải creton
1
Vải creton
1
Vải creton