cretonne
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vải creton (để bọc ghế... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong, heavy fabric of cotton, linen or rayon, used to make curtains and upholstery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cretonneDạng gốc (base form)
- cretonnesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : chair-arms, , birch-bark napkin-rings "" "."
- . . , ; […]
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcretonne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha