crespar
động từ (verb)
/kɾesˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Uốn congđộng từto curl
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cresparDanh động từ crespandoPhân từ crespado
| Presente | |
|---|---|
| yo | crespo |
| tú | crespas |
| él/ella/Ud. | crespa |
| nosotros | crespamos |
| vosotros | crespáis |
| ellos/Uds. | crespan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh