Dịch

crespón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾesˈpon/

Nghĩa chính

  1. Vải crepe, vải crepe (vải)danh từcrepe, crape (fabric)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crespónDạng gốc (base form)
  2. cresponesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI