Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crespón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾesˈpon/
Nghĩa chính
1
Vải crepe, vải crepe (vải)
danh từ
crepe, crape (fabric)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crespón
Dạng gốc
(base form)
cresp
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crepe
Bánh kếp, bánh crepe
AI
1
Vải crepe
1
Vải crepe
1
Vải crepe