Dịch

crep

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾep/

Nghĩa chính

  1. Bánh crepedanh từcrepe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crepDạng gốc (base form)
  2. crepesSố nhiều (plural)
  3. crepsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI