Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crep
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾep/
Nghĩa chính
1
Bánh crepe
danh từ
crepe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crep
Dạng gốc
(base form)
crep
es
Số nhiều
(plural)
crep
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crepe
Bánh kếp, bánh crepe
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crep
crep
úsculo
Hoàng hôn
danh từ
B1
crep
uscular
Hoàng hôn
tính từ
C2
crep
ar
Làm bánh crepe
động từ
crep
idoma
Crepidoma (trong kiến trúc Hy Lạp cổ điển, nền gồm (thường là ba) tầng mà cấu trúc thượng tầng của tòa nhà được dựng lên, thường tạo thành một loạt các bậc thang)
danh từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Bánh crepe
1
Bánh crepe
1
Bánh crepe