Dịch

cremoso

B1tính từ (adjective)
/kɾeˈmoso/

Nghĩa chính

  1. Béo ngậy, sánh mịntính từcreamy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cremosoDạng gốc (base form)
  2. cremosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cremososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cremosaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Chúng là những chất dạng kem nhưng cực kỳ độc hại.
  • .Đó là những loại phô mai béo ngậy tuyệt hảo nhưng không được công chúng biết đến nhiều.
  • .Hôm nay món súp đặc biệt sánh mịn và ngon miệng.

Họ từ (word family)

cùng gốc cremoso

Ngôn ngữ khác

AI