cremoso
B1tính từ (adjective)
/kɾeˈmoso/
Nghĩa chính
- Béo ngậy, sánh mịntính từcreamy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Chúng là những chất dạng kem nhưng cực kỳ độc hại.
- .Đó là những loại phô mai béo ngậy tuyệt hảo nhưng không được công chúng biết đến nhiều.
- .Hôm nay món súp đặc biệt sánh mịn và ngon miệng.
Họ từ (word family)
cùng gốc cremosoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh