Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
creer que no
Nghĩa chính
1
Cho rằng không
Ví dụ
Creo
que
no
es
una
buena
idea
.
Tôi cho rằng đó không phải là một ý tưởng hay.
Xuất hiện ở từ khác
creer
kết hợp
cho rằng không
AI
1
Cho rằng không
1
Cho rằng không
1
Cho rằng không