Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craniano
tính từ
(adjective)
/kɾaˈnjano/
Nghĩa chính
1
Sọ não
tính từ
cranial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
craniano
Dạng gốc
(base form)
cranian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
craniano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cranian
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
craneal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cranial
Liên quan đến hộp sọ, hoặc tới hộp sọ
AI
1
Sọ não
1
Sọ não
1
Sọ não