Dịch

cráter

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾateɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Miệng núi lửa, hố thiên thạch, hố bomdanh từcrater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cráterDạng gốc (base form)
  2. cráteresSố nhiều (plural)
  3. cratercilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cráter de impactoMiệng hố va chạm

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các khí vẫn tiếp tục thoát ra khỏi hố.
  • .Hố này phun ra những luồng hơi khổng lồ.
  • ¿ ?Những vết đó có phải là hố không?

AI