cráter
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾateɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Miệng núi lửa, hố thiên thạch, hố bomdanh từcrater
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cráterDạng gốc (base form)
- cráteresSố nhiều (plural)
- cratercilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cráter de impacto | Miệng hố va chạm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các khí vẫn tiếp tục thoát ra khỏi hố.
- .Hố này phun ra những luồng hơi khổng lồ.
- ¿ ?Những vết đó có phải là hố không?