Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cowboy
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkauboi/
Nghĩa chính
1
Cao bồi
danh từ
cowboy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cowboy
Dạng gốc
(base form)
cowboy
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cowboy
Cao bồi
AI
1
Cao bồi
1
Cao bồi
1
Cao bồi