Dịch

cowboy

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkauboi/

Nghĩa chính

  1. Cao bồidanh từcowboy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowboyDạng gốc (base form)
  2. cowboysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI