Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
country
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kownˈtɾi/
Nghĩa chính
1
Nhạc đồng quê
danh từ
country music
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
country music
Nhạc đồng quê, đồng quê
Xuất hiện ở từ khác
country
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Nhạc đồng quê
1
Nhạc đồng quê
1
Nhạc đồng quê