Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotorrera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kotoˈreɾa/
Nghĩa chính
1
Vẹt cái
danh từ
female parrot
2
Đa ngôn
danh từ
chatterbox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotorrera
Dạng gốc
(base form)
cotorrera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chatterbox
Người trò chuyện hoặc nói chuyện quá mức
AI
1
Vẹt cái
2
Đa ngôn
1
Vẹt cái
2
Đa ngôn
1
Vẹt cái
2
Đa ngôn