Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costroso
tính từ
(adjective)
/kosˈtɾoso/
Nghĩa chính
1
Đóng vảy; giòn
tính từ
crusted; crusty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
costroso
Dạng gốc
(base form)
costros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
costroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
costros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crusted
Có lớp vỏ, đóng vỏ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
costra
AI
1
Đóng vảy
1
Đóng vảy
1
Đóng vảy