Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costobocios
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kostoˈboθjos/
Nghĩa chính
1
Chi phí
danh từ
Costoboci
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
费用
fèi yòng
Chi phí
成本
chéng běn
Giá thành, chi phí
用
yòng
Chi phí, phí tổn
Tiếng Anh
charge
Tiền phí, giá tiền, chi phí
cost
Chi phí, giá cả
ante
Mức giá, chi phí
AI
1
Chi phí
1
Chi phí
1
Chi phí