Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costo de vida
Nghĩa chính
1
Chi phí sinh hoạt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cost of living
Chi phí sinh hoạt
maintenance
Chi phí sinh hoạt, tiền chu cấp
AI
1
Chi phí sinh hoạt
1
Chi phí sinh hoạt
1
Chi phí sinh hoạt