Dịch

costarriqueño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kostariˈkeɲo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Costa Ricatính từCosta Rican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costarriqueñoDạng gốc (base form)
  2. costarriqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. costarriqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. costarriqueñaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Costa Rica
  1. Costa Rican

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc costarriqueño

AI