Dịch

tico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtiko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Costa Ricatính từCosta Rican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticoDạng gốc (base form)
  2. ticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ticotico acaneladodanh từNgười nhặt lá quế

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Costa Rica
  1. Costa Rican

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Costa Rica

Họ từ (word family)

cùng gốc tico

Ví dụ

  • 16 April 2013, , ,

AI