cosquillas
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kosˈkiʝas/
Nghĩa chính
- Cù, cù (cảm giác giống như kết quả của việc cù)danh từtickling, tickle (feeling resembling the result of tickling)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosquillasDạng gốc (base form)
- cosquillaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer cosquillasđộng từ | động từ | Cù lét |
| buscarle las cosquillas a alguienđộng từ | động từ | Nhấn nút của ai đó; lấy con dê của ai đó |
| buscarle a alguien las cosquillas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa