Dịch

cosquillas

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kosˈkiʝas/

Nghĩa chính

  1. Cù, cù (cảm giác giống như kết quả của việc cù)danh từtickling, tickle (feeling resembling the result of tickling)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosquillasDạng gốc (base form)
  2. cosquillaSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

hacer cosquillasđộng từCù lét
buscarle las cosquillas a alguienđộng từNhấn nút của ai đó; lấy con dê của ai đó
buscarle a alguien las cosquillasChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cosquillas

AI