Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosquilleo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koskiˈʎeo/
Nghĩa chính
1
Cù lét
danh từ
tickling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tickling
Làm cho ngưa ngứa, làm cho buồn buồn
AI
1
Cù lét
1
Cù lét
1
Cù lét