Dịch

cosmético

B1tính từ (adjective)
/kosˈmetiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thẩm mỹ, làm đẹptính từcosmetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosméticoDạng gốc (base form)
  2. cosméticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cosméticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cosméticaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Cho tôi xem hộp đựng mỹ phẩm của bạn đi.
  • Cosme .Cosme làm việc trong một công ty mỹ phẩm.
  • .Cửa hàng này không còn bán mỹ phẩm nữa.

Họ từ (word family)

cùng gốc cosmético

Ngôn ngữ khác

AI