cosmético
B1tính từ (adjective)
/kosˈmetiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thẩm mỹ, làm đẹptính từcosmetic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosméticoDạng gốc (base form)
- cosméticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cosméticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cosméticaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Cho tôi xem hộp đựng mỹ phẩm của bạn đi.
- Cosme .Cosme làm việc trong một công ty mỹ phẩm.
- .Cửa hàng này không còn bán mỹ phẩm nữa.
Họ từ (word family)
cùng gốc cosméticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh