cosido
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈsido/
Nghĩa chính
- Khâu vádanh từsewing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosido a sus faldastính từ | tính từ | Phụ thuộc vào ai đó, bị trói vào váy của họ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh