Dịch

cosido

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈsido/

Nghĩa chính

  1. Khâu vádanh từsewing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosidoDạng gốc (base form)
  2. cosidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cosidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cosidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cosido a sus faldastính từPhụ thuộc vào ai đó, bị trói vào váy của họ

Ngôn ngữ khác

AI