Dịch

cosa de

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Xung quanh; một số; về (đại khái)giới từaround; some; about (roughly)

Cụm từ (phrase)

cosa de valorĐồ vật quý giá
cosa de niñosChuyện trẻ con
cosa del otro juevesdanh từMột cái gì đó phi thường

Ngôn ngữ khác

AI