cosa de
giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Xung quanh; một số; về (đại khái)giới từaround; some; about (roughly)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosa de valor | Đồ vật quý giá | |
| cosa de niños | Chuyện trẻ con | |
| cosa del otro juevesdanh từ | danh từ | Một cái gì đó phi thường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh