Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corveta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾˈbeta/
Nghĩa chính
1
Tàu hộ tống
danh từ
corvette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corveta
Dạng gốc
(base form)
corveta
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corbeta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corvette
Tàu chiến sàn phẳng
Corvette
Là loại xe thể thao được Chevrolet sản xuất từ năm 1953 đến nay
AI
1
Tàu hộ tống
1
Tàu hộ tống
1
Tàu hộ tống