Dịch

corveta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈbeta/

Nghĩa chính

  1. Tàu hộ tốngdanh từcorvette

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corvetaDạng gốc (base form)
  2. corvetasSố nhiều (plural)

AI