Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corto de vista
Nghĩa chính
1
Cận thị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
myopic
Cận thị, cận
myopia
Cận thị
nearsightedness
Cận thị
Xuất hiện ở từ khác
corto
kết hợp
thiển cận
AI
1
Cận thị
1
Cận thị
1
Cận thị