Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortical
C2
tính từ
(adjective)
/koɾtiˈkal/
Nghĩa chính
1
Vỏ não
tính từ
cortical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortical
Dạng gốc
(base form)
cortical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cortical
Thuộc lớp vỏ, thuộc vỏ cơ quan
AI
1
Vỏ não
1
Vỏ não
1
Vỏ não