Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortaalambres
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cắt dây
danh từ
wire cutters
2
Máy cắt bu lông mini
danh từ
mini bolt cutter
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alicates de corte
alicates de corte diagonal
alicates de corte lateral
cortabulones
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wire cutters
Dụng cụ cầm tay giống như kìm, dùng để cắt dây
AI
1
Máy cắt dây
2
Máy cắt bu lông mini
1
Máy cắt dây
2
Máy cắt bu lông mini
1
Máy cắt dây
2
Máy cắt bu lông mini