Dịch

corso

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkoɾso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Corsetính từCorsican
  2. Corsican (người)danh từCorsican (person)
  3. Tư nhân hóadanh từprivateering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corsoDạng gốc (base form)
  2. corsasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corsosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corsaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

patente de corsodanh từThư thương hiệu

AI