corso
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkoɾso/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng Corsetính từCorsican
- Corsican (người)danh từCorsican (person)
- Tư nhân hóadanh từprivateering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patente de corsodanh từ | danh từ | Thư thương hiệu |