Dịch

corsé

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈse/

Nghĩa chính

  1. Áo nịt ngực (trang phục của phụ nữ)danh từcorset (woman's garment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corséDạng gốc (base form)
  2. corsésSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áo nịt ngực (trang phục của phụ nữ)

Ngôn ngữ khác

AI