Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corsé
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾˈse/
Nghĩa chính
1
Áo nịt ngực (trang phục của phụ nữ)
danh từ
corset (woman's garment)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corsé
Dạng gốc
(base form)
corsé
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áo nịt ngực (trang phục của phụ nữ)
corset
cotilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corset
Áo nịt ngực, áo chít eo
AI
1
Áo nịt ngực (trang phục của phụ nữ)
1
Áo nịt ngực (trang phục của phụ nữ)
1
Áo nịt ngực (trang phục của phụ nữ)