Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corruptela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/korubˈtela/
Nghĩa chính
1
Tham nhũng
danh từ
corruption
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corruptela
Dạng gốc
(base form)
corruptela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
腐败
fǔ bài
Sự tham nhũng, sự hủ bại
Tiếng Anh
corruption
Sự suy đồi, sự đồi bại, sự tha hóa đạo đức
AI
1
Tham nhũng
1
Tham nhũng
1
Tham nhũng