Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corrientemente
C2
trạng từ
(adverb)
/koˌrjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Thông thường
trạng từ
commonly, usually
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thông thường
normalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
通常
tōng cháng
Thông thường, bình thường
一般
yī bān
Bình thường, thông thường
常见
cháng jiàn
Phổ biến, thông thường
Tiếng Anh
commonly
Thường, thường xuyên
AI
1
Thông thường
1
Thông thường
1
Thông thường