Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
correteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koreˈteo/
Nghĩa chính
1
Vội vã
danh từ
rushing, hurrying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
correteo
Dạng gốc
(base form)
correteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
忙
máng
Vội vã, vội vàng
迫不及待
pò bù jí dài
Nóng lòng, nôn nóng, vội vã
Tiếng Anh
rushing
Sự dâng trào, luồng chảy mạnh
AI
1
Vội vã
1
Vội vã
1
Vội vã