Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corregimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/korexiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sửa lỗi
danh từ
corregimiento
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corregimiento
Dạng gốc
(base form)
corregimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corregimiento
Phân khu hành chính lịch sử của một quốc gia ở một số vùng của Tây Ban Nha và Mỹ Latinh
AI
1
Sửa lỗi
1
Sửa lỗi
1
Sửa lỗi