corregimiento
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phân khu hành chính lịch sử của một quốc gia ở một số vùng của Tây Ban Nha và Mỹ Latinhdanh từA historical administrative subdivision of a country in certain parts of Spain and Latin America
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corregimientoDạng gốc (base form)
- corregimientosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacorregimiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha