corregido
B2tính từ (adjective)
/koreˈxido/
Nghĩa chính
- Đã sửatính từcorrected
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corregidoDạng gốc (base form)
- corregidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- corregidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- corregidaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- fixedTiếng Anhtương đương