corpus
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoɾpus/
Nghĩa chính
- Corpus (một bộ sưu tập các tác phẩm)danh từcorpus (a collection of writings)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| habeas corpusdanh từ | danh từ | Trát "bạn-phải-mang-cơ-thể", trát bảo thân |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc corpusNgôn ngữ khác
Tiếng Anh